| Nhãn hiệu | – FUSHI |
| Năm sản xuất | – 2025 |
| Số loại | – LFS9403CCY |
| Nơi sản xuất | – Trung Quốc |
| Tự trọng | – 7.000 kg |
| KL cho phép | – 32.050 kg |
| Kích thước | – 12.400 x 2.500 x 4.000 mm |
| Quy cách lốp | – 12R22.5 (Lốp bố thép 12 quả+ 01 quả dự phòng) |
| Trục | – Fuwa |
| Chân chống | – Fushi |
| Phanh | – Phanh hơi 2 mạch kép, có lốc kê, búp sen thương hiệu Wabco |





| Nhãn hiệu | – FUSHI |
| Năm sản xuất | – 2025 |
| Số loại | – LFS9403CCY |
| Nơi sản xuất | – Trung Quốc |
| Tự trọng | – 7.000 kg |
| KL cho phép | – 32.050 kg |
| Kích thước | – 12.400 x 2.500 x 4.000 mm |
| Quy cách lốp | – 12R22.5 (Lốp bố thép 12 quả+ 01 quả dự phòng) |
| Trục | – Fuwa |
| Chân chống | – Fushi |
| Phanh | – Phanh hơi 2 mạch kép, có lốc kê, búp sen thương hiệu Wabco |